AD7634BSTZRL vs ADS8482IBRGZR So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7634BSTZRL bằng Analog Devices và ADS8482IBRGZR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8482IBRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | Texas Instruments
ADS8482IBRGZR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7634BSTZRL | ADS8482IBRGZR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 18 bits | 18 bits |
| Architecture | SAR (PulSAR, successive approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Throughput / Sample Rate | 670 kSPS | — |
| Number of Input Channels | 1 differential | — |
| Input Ranges | 10 V p-p, 20 V p-p, 20 V p-p, 40 V p-p (pin or SPI programmable) | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V | — |
| Digital Supply Voltage | 5 V (with logic-level I/O) | — |
| Data Interface | Parallel or Serial (SPI-compatible) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | 48-LQFP (7 mm x 7 mm) | 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm |
| Package Style | LFQFP, gull-wing, 0.5 mm pitch | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (RL) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Input Type | Differential, pseudobipolar/bipolar option | Pseudo-Bipolar, Fully Differential |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Conversion Latency | [DATA_NEEDED: latency in conversion cycles] | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | [DATA_NEEDED: typical INL in LSB] | — |
| Sample Rate | — | 1 MSPS |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Internal Reference Voltage | — | 4.096 V |
| Giao diện | — | Parallel (18/16/8-bit modes) |
| Supply Voltage (Analog) | — | 5 V |
| Supply Voltage (Digital) | — | 3 V or 5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Lead Free | — | Yes |
| No Missing Codes | — | 18-bit guaranteed |