AD7641BCPZRL vs AD7951BCPZRL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7641BCPZRL bằng Analog Devices và AD7951BCPZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7641BCPZRL AD7641BCPZRL - 18-Bit 2MSPS PulSAR Bipolar ADC | Analog Devices

AD7641BCPZRL - 18-Bit 2MSPS PulSAR Bipolar ADC | Analog Devices

AD7641BCPZRL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7951BCPZRL AD7951BCPZRL - 14-Bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7951BCPZRL - 14-Bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7951BCPZRL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7641BCPZRL AD7951BCPZRL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bits 14 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 2 MSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Input Channels 1 differential/single-ended —
Phạm vi điện áp đầu vào ±10 V, ±5 V, 0-10 V, 0-5 V (software/pin programmable) —
INL (Integral Non-Linearity) ±1.75 LSB (typ, ≈7 ppm of FS) —
DNL (Differential Non-Linearity) +2/-1 LSB (no missing codes) —
Analog Supply Voltage 5 V —
Digital Supply Voltage 2.5 V —
Điện áp tham chiếu Internal 2.5 V (external capable) —
Data Interface Parallel / serial SPI-compatible —
Process Technology PulSAR iCMOS iCMOS high voltage
Hộp 48-LFCSP-VQ (7x7 mm) with exposed pad 48-LFCSP-VQ (7x7 mm) with exposed pad
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 1 MSPS
Number of Input Channels — 1
Input Configuration — True differential, unipolar or bipolar programmable
Unipolar Input Ranges — 0 V to 5 V, 0 V to 10 V
Bipolar Input Ranges — ±5 V, ±10 V
Giao diện — SPI-compatible serial, parallel optional
Digital Supply Voltage (DVDD) — 2.7 V to 5.25 V
Analog Supply Voltage (AVDD) — 4.75 V to 5.25 V
Input Common-Mode Range — Up to ±10 V on 5 V supply
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Reference — Internal 5 V or external user-supplied
Throughput Latency — 0 (no pipeline delay)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá