AD7653ASTZRL vs AD7650ACPZRL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7653ASTZRL bằng Analog Devices và AD7650ACPZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7653ASTZRL AD7653ASTZRL - 16-Bit 1 MSPS SAR ADC | Analog Devices | LQFP-48

AD7653ASTZRL - 16-Bit 1 MSPS SAR ADC | Analog Devices | LQFP-48

AD7653ASTZRL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7650ACPZRL AD7650ACPZRL - 16-Bit 570kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7650ACPZRL - 16-Bit 570kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7650ACPZRL Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7653ASTZRL AD7650ACPZRL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Number of Inputs 1 —
Architecture SAR (pulSAR) SAR (charge redistribution)
Throughput (Warp mode) 1 MSPS —
Throughput (Normal mode) 800 kSPS —
Throughput (Impulse mode) 666 kSPS —
Analog Input Range 0V to VREF / 0V to 2xVREF (software-configurable) —
Internal Reference 2.5 V 2.5 V
Pipeline Delay 0 (none, single-cycle SAR) None (single-cycle conversion)
Data Interface Parallel and Serial (software-selectable) SPI, Parallel, DSP
Analog Supply Voltage 5 V nominal —
Power Dissipation (1 MSPS) 25 mW —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp / Vỏ 48-LQFP (7x7 mm) —
Package Suffix ST = LQFP, Z = Lead-free, RL = Tape & Reel —
INL (typical) ±1 LSB —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 570 kSPS (Warp), 500 kSPS (Normal)
Number of Channels — 1 (pseudo-differential)
Input Type — Pseudo-Differential, Unipolar/Bipolar
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to 2.5 V (unipolar); ±2.5 V (bipolar with driver)
Điện áp cung cấp — 5 V (single supply)
Power Dissipation — 77 mW typ @ 444 kSPS; 7 µW power-down
Digital Interface — Parallel, SPI, QSPI, DSP-compatible serial
Hộp — LFCSP-48 EP (7x7 mm)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)
Throughput Scalable Power — 21 µW at 100 SPS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá