AD7653ASTZRL vs ADS8482IBRGZR So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7653ASTZRL bằng Analog Devices và ADS8482IBRGZR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7653ASTZRL AD7653ASTZRL - 16-Bit 1 MSPS SAR ADC | Analog Devices | LQFP-48

AD7653ASTZRL - 16-Bit 1 MSPS SAR ADC | Analog Devices | LQFP-48

AD7653ASTZRL ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8482IBRGZR ADS8482IBRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | Texas Instruments

ADS8482IBRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | Texas Instruments

ADS8482IBRGZR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7653ASTZRL ADS8482IBRGZR
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 18 bits
Number of Inputs 1 1
Architecture SAR (pulSAR) SAR (Successive Approximation Register)
Throughput (Warp mode) 1 MSPS —
Throughput (Normal mode) 800 kSPS —
Throughput (Impulse mode) 666 kSPS —
Analog Input Range 0V to VREF / 0V to 2xVREF (software-configurable) —
Internal Reference 2.5 V —
Pipeline Delay 0 (none, single-cycle SAR) —
Data Interface Parallel and Serial (software-selectable) —
Analog Supply Voltage 5 V nominal —
Power Dissipation (1 MSPS) 25 mW —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp / Vỏ 48-LQFP (7x7 mm) —
Package Suffix ST = LQFP, Z = Lead-free, RL = Tape & Reel —
INL (typical) ±1 LSB —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 1 MSPS
Input Type — Pseudo-Bipolar, Fully Differential
Internal Reference Voltage — 4.096 V
Giao diện — Parallel (18/16/8-bit modes)
Supply Voltage (Analog) — 5 V
Supply Voltage (Digital) — 3 V or 5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Hộp — 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm
Lead Free — Yes
No Missing Codes — 18-bit guaranteed

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá