AD7656YSTZ-1-RL vs AD7658YSTZ-REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7656YSTZ-1-RL bằng Analog Devices và AD7658YSTZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7658YSTZ-REEL - 12-Bit 250 kSPS 6-Ch Simultaneous-Sampling ADC | Analog Devices
AD7658YSTZ-REEL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7656YSTZ-1-RL | AD7658YSTZ-REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 12-bit |
| Number of Channels | 6 | 6 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 250 kSPS per channel | 250 kSPS per channel |
| Architecture | Successive Approximation (SAR) | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | True bipolar, single-ended | True Bipolar, 6 independent ADCs |
| Input Voltage Ranges | ±5 V, ±10 V, 0-5 V, 0-10 V (pin/software selectable) | — |
| Simultaneous Sampling | Yes (3 CONVST pins) | — |
| Data Interface | Parallel + Serial | — |
| On-Chip Reference | 2.5 V | Yes, 2.5 V with reference buffers |
| Power Consumption | 140 mW at 250 kSPS | — |
| Power-Down Current | 6 µA | — |
| Supply Voltage (AVCC) | 5 V | — |
| Supply Voltage (VDRIVE) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 64-LQFP (ST-10, 10x10 mm) | 64-pin LQFP (STZ), 10x10 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Lead-free, MS-026BCD |
| Process Technology | iCMOS (industrial CMOS) | iCMOS (industrial CMOS) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | ±10 V, ±5 V (pin-/software-selectable) |
| SNR | — | 86.5 dB at 50 kHz input frequency |
| Number of Converters | — | 6 (independent, simultaneous sampling) |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (single supply) |
| Power Dissipation | — | 140 mW at 250 kSPS |
| Input Bandwidth | — | Wide (per datasheet) |
| Giao diện | — | Parallel, Serial (SPI/QSPI-compatible), Daisy-chain |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C |
| Screening Level | — | Automotive |
| Packaging | — | Tape & Reel (REEL suffix) |