AD7666ACPZRL vs AD7650ACPZRL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7666ACPZRL bằng Analog Devices và AD7650ACPZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7666ACPZRL AD7666ACPZRL - 16-Bit 500kSPS SAR ADC w/ Ref | Analog Devices

AD7666ACPZRL - 16-Bit 500kSPS SAR ADC w/ Ref | Analog Devices

AD7666ACPZRL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7650ACPZRL AD7650ACPZRL - 16-Bit 570kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7650ACPZRL - 16-Bit 570kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7650ACPZRL Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7666ACPZRL AD7650ACPZRL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 16 bits 16 bits
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (charge redistribution)
Number of Inputs 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 500 kSPS —
Input Type Unipolar, single-ended Pseudo-Differential, Unipolar/Bipolar
Internal Reference 2.5 V 2.5 V
Reference Drift (typ) 3 ppm/C —
Reference Drift (max) 15 ppm/C —
INL (max) +/-2.0 LSB (+/-0.0038% FS) —
Data Interface Parallel (16-bit) / Serial SPI, Parallel, DSP
Analog Supply 5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40 °C to +85 °C (industrial)
Hộp 48-LFCSP-VQ (7x7 mm) with EP LFCSP-48 EP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Packaging Tape & Reel (TR) —
Input Range 0 V to VREF —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 570 kSPS (Warp), 500 kSPS (Normal)
Number of Channels — 1 (pseudo-differential)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to 2.5 V (unipolar); ±2.5 V (bipolar with driver)
Điện áp cung cấp — 5 V (single supply)
Power Dissipation — 77 mW typ @ 444 kSPS; 7 µW power-down
Digital Interface — Parallel, SPI, QSPI, DSP-compatible serial
Throughput Scalable Power — 21 µW at 100 SPS
Pipeline Delay — None (single-cycle conversion)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá