AD7675ACPZRL vs AD7674ACPZRL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7675ACPZRL bằng Analog Devices và AD7674ACPZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7675ACPZRL - 16-Bit 100kSPS Differential SAR ADC | Analog Devices
AD7675ACPZRL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7675ACPZRL | AD7674ACPZRL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 Bits | 18 bits |
| Number of ADC Channels | 1 (Differential) | — |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Throughput / Sample Rate | 100 kSPS | — |
| Differential Input Range | ±2.5 V | ±VREF (VREF = 5 V typical) |
| Integral Nonlinearity (INL) | 1.5 LSB Max (0.0015% of FS) | — |
| Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) | 94 dB typ @ 45 kHz | — |
| Total Harmonic Distortion (THD) | -110 dB typ @ 45 kHz | — |
| No Missing Codes | 16 Bits, Guaranteed | Yes (18-bit guaranteed) |
| Data Interface | Parallel (8/16-bit) and Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP-compatible) | Parallel, Serial |
| Logic Interface Voltage | 5 V / 3 V | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V single supply | 5 V |
| Power Dissipation | 15 mW typical @ 100 kSPS | — |
| Hộp / Vỏ | 48-LFCSP-VQ (7x7 mm) with Exposed Pad | 48-LFCSP (7x7 mm) with Exposed Pad |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | Tape & Reel (TR) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: full operating temperature range] | -40C to +85C |
| Pipeline Delay | None (SAR architecture) | None (SAR architecture) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Sampling Rate (Warp mode) | — | 800 kSPS |
| Sampling Rate (Normal mode) | — | 666 kSPS |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | 2.5 LSB (max) |
| Number of Channels | — | 1 (single differential input) |
| Digital Supply Voltage | — | 3 V or 5 V |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Conversion Clock | — | Internal |