AD7675ACPZRL vs ADS8481IRGZR So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7675ACPZRL bằng Analog Devices và ADS8481IRGZR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7675ACPZRL - 16-Bit 100kSPS Differential SAR ADC | Analog Devices
AD7675ACPZRL ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS8481IRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/Ref | Texas Instruments
ADS8481IRGZR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7675ACPZRL | ADS8481IRGZR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 Bits | 18 bits |
| Number of ADC Channels | 1 (Differential) | — |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Throughput / Sample Rate | 100 kSPS | — |
| Differential Input Range | ±2.5 V | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | 1.5 LSB Max (0.0015% of FS) | — |
| Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) | 94 dB typ @ 45 kHz | — |
| Total Harmonic Distortion (THD) | -110 dB typ @ 45 kHz | — |
| No Missing Codes | 16 Bits, Guaranteed | 18-bit NMC over temperature |
| Data Interface | Parallel (8/16-bit) and Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP-compatible) | Parallel (18-bit / 16-bit / 8-bit bus modes) |
| Logic Interface Voltage | 5 V / 3 V | — |
| Analog Supply Voltage | 5 V single supply | — |
| Power Dissipation | 15 mW typical @ 100 kSPS | — |
| Hộp / Vỏ | 48-LFCSP-VQ (7x7 mm) with Exposed Pad | — |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: full operating temperature range] | -40 C to +85 C |
| Pipeline Delay | None (SAR architecture) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 1 MSPS (max) |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Channels | — | 1 |
| Input Type | — | Pseudo-differential, unipolar, single-ended |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to +4.096 V (with internal reference) |
| Internal Reference Voltage | — | 4.096 V |
| Offset Error | — | ±0.1 mV |
| Power Consumption | — | Micropower |
| Hộp | — | 48-pin VQFN Exposed Pad (RGZ), Tape & Reel |
| Package Outline | — | VQFN EP 48-pin |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |