AD7679ACPZRL vs AD7693BCPZRL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7679ACPZRL bằng Analog Devices và AD7693BCPZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7679ACPZRL AD7679ACPZRL - 18-Bit 570kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7679ACPZRL - 18-Bit 570kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7679ACPZRL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7693BCPZRL AD7693BCPZRL - 16-Bit 500kSPS SAR ADC, 10-LFCSP | Analog Devices

AD7693BCPZRL - 16-Bit 500kSPS SAR ADC, 10-LFCSP | Analog Devices

AD7693BCPZRL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7679ACPZRL AD7693BCPZRL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bits 16 bits
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (charge redistribution)
Number of Channels 1 1
Tỷ lệ lấy mẫu 570 kSPS —
Differential Input Range ±VREF (VREF = 5 V) —
INL (Integral Non-Linearity) ±2.5 LSB max —
No Missing Codes Guaranteed (18-bit) —
SNR 100 dB typ @ 2 kHz (VREF = 5 V) —
Pipeline Delay 0 (no latency, SAR architecture) —
Giao diện Parallel (18/16/8-bit) or Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP-compatible), 5 V or 3 V SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP-compatible serial, with daisy-chain and BUSY indicator
Điện áp cung cấp Single 5 V analog/digital supply —
Power Dissipation 76 mW @ 500 kSPS; 150 µW @ 1 kSPS —
On-board Reference Buffer Yes —
Hộp 48-LFCSP-VQ (7x7 mm) with exposed pad 10-LFCSP-WD (3 mm x 3 mm, exposed pad)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Pin-to-Pin Family AD7674, AD7676, AD7678 (PulSAR family) —
Lead-Free / Pb-Free Yes (ACPZ suffix) —
Packaging Tape & Reel (RL suffix) —
Conversion Rate — 500 kSPS
Input Type — Pseudo-bipolar / differential
Analog Supply Voltage — 4.5 V to 5.5 V
Digital I/O Supply (VIO) — 1.8 V to VDD (5.5 V max)
Integral Nonlinearity (INL) — ±1.0 LSB typical
Power Consumption — 7 mW typical at 500 kSPS (5 V)
Power-Down Current — 1 µA maximum
Điện áp tham chiếu — 2.5 V to 5.0 V external
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
RoHS Compliance — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá