AD7679ASTZRL vs AD7674ACPZRL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7679ASTZRL bằng Analog Devices và AD7674ACPZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7679ASTZRL AD7679ASTZRL - 18-Bit 570 kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7679ASTZRL - 18-Bit 570 kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7679ASTZRL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7674ACPZRL AD7674ACPZRL - 18-Bit 800 kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7674ACPZRL - 18-Bit 800 kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7674ACPZRL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7679ASTZRL AD7674ACPZRL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bits 18 bits
Architecture SAR (PulSAR) SAR (Successive Approximation Register)
Tỷ lệ lấy mẫu 570 kSPS —
Input Channels 1 differential —
Input Range ±VREF (VREF = 5 V typical) —
INL (Max) ±2.5 LSB (no missing codes) —
SNR 100 dB typ at 2 kHz (VREF = 5 V) —
Data Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP) and Parallel (18-/16-/8-bit) Parallel, Serial
Pipeline Delay None (SAR) None (SAR architecture)
Điện áp cung cấp 5 V single supply —
Power Dissipation 76 mW at 500 kSPS; 150 µW at 1 kSPS —
Hộp 48-pin LQFP (7x7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Pin-to-Pin Compatible AD7674, AD7676, AD7678 —
Sampling Rate (Warp mode) — 800 kSPS
Sampling Rate (Normal mode) — 666 kSPS
INL (Integral Non-Linearity) — 2.5 LSB (max)
Differential Input Range — ±VREF (VREF = 5 V typical)
Number of Channels — 1 (single differential input)
Analog Supply Voltage — 5 V
Digital Supply Voltage — 3 V or 5 V
Hộp / Vỏ — 48-LFCSP (7x7 mm) with Exposed Pad
Packaging — Tape & Reel (TR)
No Missing Codes — Yes (18-bit guaranteed)
Conversion Clock — Internal

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá