AD7679ASTZRL vs AD7679ACPZRL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7679ASTZRL bằng Analog Devices và AD7679ACPZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7679ASTZRL AD7679ASTZRL - 18-Bit 570 kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7679ASTZRL - 18-Bit 570 kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7679ASTZRL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7679ACPZRL AD7679ACPZRL - 18-Bit 570kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7679ACPZRL - 18-Bit 570kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7679ACPZRL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7679ASTZRL AD7679ACPZRL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bits 18 bits
Architecture SAR (PulSAR) SAR (Successive Approximation)
Tỷ lệ lấy mẫu 570 kSPS 570 kSPS
Input Channels 1 differential —
Input Range ±VREF (VREF = 5 V typical) —
INL (Max) ±2.5 LSB (no missing codes) —
SNR 100 dB typ at 2 kHz (VREF = 5 V) 100 dB typ @ 2 kHz (VREF = 5 V)
Data Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP) and Parallel (18-/16-/8-bit) —
Pipeline Delay None (SAR) 0 (no latency, SAR architecture)
Điện áp cung cấp 5 V single supply Single 5 V analog/digital supply
Power Dissipation 76 mW at 500 kSPS; 150 µW at 1 kSPS 76 mW @ 500 kSPS; 150 µW @ 1 kSPS
Hộp 48-pin LQFP (7x7 mm) 48-LFCSP-VQ (7x7 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 °C to +85 °C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Pin-to-Pin Compatible AD7674, AD7676, AD7678 —
Number of Channels — 1
Differential Input Range — ±VREF (VREF = 5 V)
INL (Integral Non-Linearity) — ±2.5 LSB max
No Missing Codes — Guaranteed (18-bit)
Giao diện — Parallel (18/16/8-bit) or Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP-compatible), 5 V or 3 V
On-board Reference Buffer — Yes
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Pin-to-Pin Family — AD7674, AD7676, AD7678 (PulSAR family)
Lead-Free / Pb-Free — Yes (ACPZ suffix)
Packaging — Tape & Reel (RL suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá