AD7679ASTZRL vs ADS8482IBRGZR So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7679ASTZRL bằng Analog Devices và ADS8482IBRGZR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7679ASTZRL AD7679ASTZRL - 18-Bit 570 kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7679ASTZRL - 18-Bit 570 kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7679ASTZRL ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8482IBRGZR ADS8482IBRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | Texas Instruments

ADS8482IBRGZR - 18-Bit 1MSPS SAR ADC w/ Internal Ref | Texas Instruments

ADS8482IBRGZR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7679ASTZRL ADS8482IBRGZR
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bits 18 bits
Architecture SAR (PulSAR) SAR (Successive Approximation Register)
Tỷ lệ lấy mẫu 570 kSPS —
Input Channels 1 differential —
Input Range ±VREF (VREF = 5 V typical) —
INL (Max) ±2.5 LSB (no missing codes) —
SNR 100 dB typ at 2 kHz (VREF = 5 V) —
Data Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP) and Parallel (18-/16-/8-bit) —
Pipeline Delay None (SAR) —
Điện áp cung cấp 5 V single supply —
Power Dissipation 76 mW at 500 kSPS; 150 µW at 1 kSPS —
Hộp 48-pin LQFP (7x7 mm) 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Pin-to-Pin Compatible AD7674, AD7676, AD7678 —
Sample Rate — 1 MSPS
Number of Inputs — 1
Input Type — Pseudo-Bipolar, Fully Differential
Internal Reference Voltage — 4.096 V
Giao diện — Parallel (18/16/8-bit modes)
Supply Voltage (Analog) — 5 V
Supply Voltage (Digital) — 3 V or 5 V
Lead Free — Yes
No Missing Codes — 18-bit guaranteed

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá