AD7680ARM vs AD7680ARM-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7680ARM bằng Analog Devices và AD7680ARM-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7680ARM AD7680ARM - 16-Bit 100kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7680ARM - 16-Bit 100kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7680ARM ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7680ARM-REEL AD7680ARM-REEL - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7680ARM-REEL - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7680ARM-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7680ARM AD7680ARM-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Sample Rate 100 kSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Number of Inputs 1 —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VDD (unipolar, single-ended) 0 V to VDD (unipolar single-ended)
Điện áp cung cấp 2.5 V to 5.5 V —
Power Dissipation (typ) 3 mW at 2.5 V / 100 kSPS 3 mW at 100 kSPS, 2.5 V supply
Power Dissipation (5 V) 16.7 mW at 5 V / 100 kSPS 16.7 mW typical at 100 kSPS
DNL (typ) ±0.4 LSB —
INL (typ) ±0.7 LSB —
SNR (typ) 86 dB —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Input Bandwidth 1.5 MHz (track-and-hold) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (Industrial)
Hộp 6-pin SOT-23 (MO-178AB) 8-lead MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Number of Channels — 1 single-ended input
Throughput Rate — 100 kSPS
Supply Voltage (VDD) — 2.5 V to 5.5 V
Input Bandwidth (T/H) — >7 MHz
Data Interface — Serial SPI / DSP-compatible
Track-and-Hold — On-chip, wide bandwidth
Packaging — Tape & Reel (-REEL suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá