AD7680BRMZ-REEL vs AD7983BCPZ-RL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7680BRMZ-REEL bằng Analog Devices và AD7983BCPZ-RL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7680BRMZ-REEL - 16-Bit 100kSPS SAR ADC | Analog Devices
AD7680BRMZ-REEL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7680BRMZ-REEL | AD7983BCPZ-RL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Độ phân giải | 16 bits | 16 bits |
| Number of Channels | 1 input | — |
| Throughput Rate | 100 kSPS | — |
| Supply Voltage (VDD) | 2.5 V to 5.5 V | 2.375 V to 2.625 V (single supply) |
| Power Consumption | 3 mW typical at 100 kSPS, 5 V | — |
| Analog Input Type | Pseudo-differential (unipolar, 0 V to VREF) | — |
| Reference Input (VREF) | 2.5 V to 5.5 V external | — |
| INL (Integral Non-Linearity) | ±2 LSB max (B-grade) | — |
| DNL (Differential Non-Linearity) | ±1 LSB max, no missing codes | — |
| Track-and-Hold Bandwidth | Wide bandwidth, handles >Nyquist input frequencies | — |
| Digital Interface | Serial SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP-compatible | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | −40 °C to +85 °C | -40 °C to +85 °C (Industrial) |
| Hộp | 8-pin MSOP with exposed pad (RM-8) | 10-LFCSP-WD (3x3 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL 1 (Unlimited) per ADI product info | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free / RoHS | RoHS3 Compliant (REACH Unaffected) | — |
| Conversion Latency | 0 clock cycles (true SAR, no pipeline delay) | — |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Throughput / Sample Rate | — | 1.33 MSPS (1330 kSamples/sec) |
| INL (typical) | — | ±0.6 LSB |
| INL (maximum) | — | ±1.0 LSB |
| SINAD | — | [DATA_NEEDED: SINAD value from datasheet] |
| Reference Voltage (REF) | — | 2.375 V to 2.625 V (external) |
| Power Dissipation | — | 10.5 mW typical at 1.33 MSPS |
| Logic Interface Compatibility | — | 1.8 V to 5 V |
| Pin/Package Compatibility | — | Pin-for-pin compatible with AD7982 (18-bit) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Screening Level | — | Industrial |