AD7683ACPZRL vs AD7683BCPZRL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7683ACPZRL bằng Analog Devices và AD7683BCPZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7683ACPZRL AD7683ACPZRL - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7683ACPZRL - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7683ACPZRL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7683BCPZRL AD7683BCPZRL - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7683BCPZRL - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7683BCPZRL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7683ACPZRL AD7683BCPZRL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 16 —
Tỷ lệ lấy mẫu 100 kSPS 100 kSPS
Number of Inputs 1 —
Input Type Pseudo-Differential —
Analog Input Range 0 V to VREF (VREF up to VDD) 0 V to VREF (pseudo-differential, unipolar)
Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
INL (B-grade, typical) ±1 LSB —
INL (B-grade, maximum) ±3 LSB —
Data Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP serial —
Architecture SAR (PulSAR charge-redistribution) SAR (PulSAR charge-redistribution)
Reference Voltage (VREF) External, up to VDD —
Hộp 8-LFCSP-WD (3 mm × 3 mm) with exposed pad 8-LFCSP-WD (3x3 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Độ phân giải — 16 bits
Number of Input Channels — 1
Reference Voltage Range — Up to VDD
INL — ±1 LSB typical, ±3 LSB maximum (B grade)
Missing Codes — None (B grade)
Giao diện — Serial SPI-compatible, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible
Conversion Clock — Internal
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)
Track-and-Hold — Integrated, low-noise, wide bandwidth, short aperture delay

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá