AD7684BCPZ vs AD7685BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7684BCPZ bằng Analog Devices và AD7685BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7684BCPZ AD7684BCPZ - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7684BCPZ - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7684BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7685BCPZ AD7685BCPZ - 16-Bit 250kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7685BCPZ - 16-Bit 250kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7685BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7684BCPZ AD7685BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 100 kSPS 250 kSPS
Input Type Differential Pseudo-differential
Number of Inputs 1 —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Giao diện SPI SPI
Architecture SAR —
SNR (typ) 92 dB —
THD (typ) -110 dB —
Power Dissipation (typ) 4.5 mW at 5 V —
Power-Down Current 1 uA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 20-Lead LFCSP (4x4 mm) 10-LFCSP-WD (3x3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Điện áp cung cấp — 2.3 V to 5.5 V
Power Consumption — 3.5 mW at 5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
No Missing Codes — Yes
SNR — [DATA_NEEDED: SNR]
THD — [DATA_NEEDED: THD]
INL — [DATA_NEEDED: INL]
DNL — [DATA_NEEDED: DNL]
Điện áp tham chiếu — External, 0.5V to VDD

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá