AD7685BCPZ vs AD7690BCPZRL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7685BCPZ bằng Analog Devices và AD7690BCPZRL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7685BCPZ AD7685BCPZ - 16-Bit 250kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7685BCPZ - 16-Bit 250kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7685BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7690BCPZRL7 AD7690BCPZRL7 - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BCPZRL7 - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BCPZRL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7685BCPZ AD7690BCPZRL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 18 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS 400 kSPS
Input Type Pseudo-differential Differential
Điện áp cung cấp 2.3 V to 5.5 V 4.75 V to 5.25 V
Power Consumption 3.5 mW at 5 V —
Giao diện SPI —
Hộp 10-LFCSP-WD (3x3 mm) 10-LFCSP-WD (3x3 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
No Missing Codes Yes —
SNR [DATA_NEEDED: SNR] —
THD [DATA_NEEDED: THD] —
INL [DATA_NEEDED: INL] —
DNL [DATA_NEEDED: DNL] —
Điện áp tham chiếu External, 0.5V to VDD [DATA_NEEDED: Reference voltage range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Inputs — 1
Data Interface — SPI, DSP, MICROWIRE, QSPI
Architecture — SAR
INL (Bất định tích hợp) — ±0.75 LSB typ, ±1.5 LSB max (±6 ppm of FSR)
Logic Supply Voltage (VIO) — 1.8 V to 5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: Power dissipation]
Daisy-Chain Support — Yes (via SDI)
Busy Indicator — Optional

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá