AD7685CCPZ-R2 vs AD7687BCPZ-R2 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7685CCPZ-R2 bằng Analog Devices và AD7687BCPZ-R2 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7685CCPZ-R2 AD7685CCPZ-R2 - 16-Bit 250 kSPS SAR ADC | Analog Devices | LFCSP-10

AD7685CCPZ-R2 - 16-Bit 250 kSPS SAR ADC | Analog Devices | LFCSP-10

AD7685CCPZ-R2 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7687BCPZ-R2 AD7687BCPZ-R2 - 16-Bit 250kSPS PulSAR Differential ADC | Analog Devices

AD7687BCPZ-R2 - 16-Bit 250kSPS PulSAR Differential ADC | Analog Devices

AD7687BCPZ-R2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7685CCPZ-R2 AD7687BCPZ-R2
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 Bit 16 bits
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (PulSAR, charge redistribution)
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS —
Number of Channels 1 1 (differential)
Input Type Differential (Pseudo) —
Supply Voltage (VDD) 2.3 V to 5.5 V 2.3 V to 5.5 V
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE / DSP compatible —
Hộp 10-LFCSP-WD (3x3) with exposed pad 10-pin LFCSP-WD (3x3 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: full industrial range from datasheet] —
Power Dissipation (typical at 250 kSPS, 5 V) 4 mW [DATA_NEEDED: confirm from datasheet] —
No Missing Codes 16-bit guaranteed —
Internal Conversion Clock Yes —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: small-signal bandwidth] —
INL (typical) [DATA_NEEDED: max INL in LSB] —
SNR (typical) [DATA_NEEDED: SNR in dB] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Sample Rate — 250 kSPS
INL (Max) — 1.5 LSB
Analog Input Type — True differential, ±VREF common-mode range
Digital I/O Supply (VIO) — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V compatible
Reference — External (VREF input)
Giao diện — SPI-compatible serial (daisy-chain capable, optional BUSY on SDI)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá