AD7687BCPZ vs AD7687BCPZ-R2 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7687BCPZ bằng Analog Devices và AD7687BCPZ-R2 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7687BCPZ AD7687BCPZ - 16-Bit 250kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7687BCPZ - 16-Bit 250kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7687BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7687BCPZ-R2 AD7687BCPZ-R2 - 16-Bit 250kSPS PulSAR Differential ADC | Analog Devices

AD7687BCPZ-R2 - 16-Bit 250kSPS PulSAR Differential ADC | Analog Devices

AD7687BCPZ-R2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7687BCPZ AD7687BCPZ-R2
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS —
Number of Input Channels 1 —
Input Type Differential —
Giao diện SPI SPI-compatible serial (daisy-chain capable, optional BUSY on SDI)
Architecture SAR SAR (PulSAR, charge redistribution)
Điện áp cung cấp 2.3 V to 5.5 V —
Logic Supply Voltage (VIO) 1.8 V to 5.5 V —
INL (Bất định tích hợp) ±1.5 LSB —
SNR (Signal-to-Noise Ratio) 92 dB —
THD (Total Harmonic Distortion) -108 dB —
Power Consumption 4.5 mW at 250 kSPS —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp 10-LFCSP-WD (3x3 mm) 10-pin LFCSP-WD (3x3 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 250 kSPS
INL (Max) — 1.5 LSB
Number of Channels — 1 (differential)
Analog Input Type — True differential, ±VREF common-mode range
Supply Voltage (VDD) — 2.3 V to 5.5 V
Digital I/O Supply (VIO) — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V compatible
Reference — External (VREF input)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá