AD7687BCPZRL vs AD7683ACPZRL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7687BCPZRL bằng Analog Devices và AD7683ACPZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7687BCPZRL AD7687BCPZRL - 16-Bit 250kSPS Differential SAR ADC | Analog Devices

AD7687BCPZRL - 16-Bit 250kSPS Differential SAR ADC | Analog Devices

AD7687BCPZRL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7683ACPZRL AD7683ACPZRL - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7683ACPZRL - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7683ACPZRL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7687BCPZRL AD7683ACPZRL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit —
Number of Input Channels 1 (differential) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (PulSAR charge-redistribution)
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS 100 kSPS
Integral Nonlinearity (INL) +/-0.4 LSB typ, +/-1.5 LSB max —
Dynamic Range 96.5 dB —
SINAD specified at 20 kHz input —
Analog Supply Voltage 2.5 V to 5.5 V —
Digital I/O Supply (VIO) 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V compatible —
Input Type True differential Pseudo-Differential
Data Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP serial
Operating Modes CS Mode, 4-Wire with BUSY indicator, daisy-chain —
Hộp 10-pin LFCSP-WD (3 mm x 3 mm) with exposed pad 8-LFCSP-WD (3 mm × 3 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: full industrial/extended grade breakdown] -40 °C to +85 °C
No Missing Codes Guaranteed 16-bit —
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: confirm from datasheet moisture sensitivity level] 3
Number of Bits — 16
Number of Inputs — 1
Analog Input Range — 0 V to VREF (VREF up to VDD)
Supply Voltage (VDD) — 2.7 V to 5.5 V
INL (B-grade, typical) — ±1 LSB
INL (B-grade, maximum) — ±3 LSB
Reference Voltage (VREF) — External, up to VDD
Packaging — Tape & Reel (TR)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá