AD7688BCPZ vs AD7690BCPZRL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7688BCPZ bằng Analog Devices và AD7690BCPZRL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7688BCPZ AD7688BCPZ - 16-Bit 500kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7688BCPZ - 16-Bit 500kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7688BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7690BCPZRL7 AD7690BCPZRL7 - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BCPZRL7 - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BCPZRL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7688BCPZ AD7690BCPZRL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 18 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 500 kSPS 400 kSPS
Input Type Differential Differential
INL (Typ) ±0.4 LSB —
INL (Max) ±1.5 LSB (±23 ppm of FSR) —
SNR 95.5 dB @ 20 kHz —
THD -118 dB @ 20 kHz —
Dynamic Range 96.5 dB —
Supply Voltage (VDD) 4.5 V to 5.5 V —
Logic Supply Voltage (VIO) 2.3 V to 5.5 V 1.8 V to 5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +125°C
Hộp 10-Lead LFCSP-WD (3x3 mm) 10-LFCSP-WD (3x3 mm)
Giao diện SPI —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Number of Inputs — 1
Data Interface — SPI, DSP, MICROWIRE, QSPI
Architecture — SAR
INL (Bất định tích hợp) — ±0.75 LSB typ, ±1.5 LSB max (±6 ppm of FSR)
Điện áp cung cấp — 4.75 V to 5.25 V
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: Power dissipation]
Điện áp tham chiếu — [DATA_NEEDED: Reference voltage range]
Daisy-Chain Support — Yes (via SDI)
Busy Indicator — Optional

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá