AD7688BCPZ vs AD7980BCPZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7688BCPZ bằng Analog Devices và AD7980BCPZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7688BCPZ AD7688BCPZ - 16-Bit 500kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7688BCPZ - 16-Bit 500kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7688BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7980BCPZ-RL7 AD7980BCPZ-RL7 - 16-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7980BCPZ-RL7 - 16-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7980BCPZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7688BCPZ AD7980BCPZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 500 kSPS 1 MSPS
Input Type Differential Pseudo-differential
INL (Typ) ±0.4 LSB —
INL (Max) ±1.5 LSB (±23 ppm of FSR) ±1.25 LSB
SNR 95.5 dB @ 20 kHz —
THD -118 dB @ 20 kHz —
Dynamic Range 96.5 dB —
Supply Voltage (VDD) 4.5 V to 5.5 V —
Logic Supply Voltage (VIO) 2.3 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp 10-Lead LFCSP-WD (3x3 mm) —
Giao diện SPI —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Number of Inputs — 1
Data Interface — SPI
Architecture — SAR
Reference Type — External
Voltage - Supply, Analog — 2.3 V ~ 5.5 V
Voltage - Supply, Digital — 2.3 V ~ 5.5 V
SINAD — [DATA_NEEDED: SINAD value] dB at 10 kHz
Hộp / Vỏ — 10-LFCSP-WD (3x3)
Nhiệt độ hoạt động — -40°C ~ +85°C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá