AD7690BCPZRL7 vs AD7684BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7690BCPZRL7 bằng Analog Devices và AD7684BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7690BCPZRL7 AD7690BCPZRL7 - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BCPZRL7 - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BCPZRL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7684BCPZ AD7684BCPZ - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7684BCPZ - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7684BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7690BCPZRL7 AD7684BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bits 16 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 400 kSPS 100 kSPS
Number of Inputs 1 1
Input Type Differential Differential
Data Interface SPI, DSP, MICROWIRE, QSPI —
Architecture SAR SAR
INL (Bất định tích hợp) ±0.75 LSB typ, ±1.5 LSB max (±6 ppm of FSR) —
Điện áp cung cấp 4.75 V to 5.25 V —
Logic Supply Voltage (VIO) 1.8 V to 5 V —
Hộp 10-LFCSP-WD (3x3 mm) 20-Lead LFCSP (4x4 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40C to +85C
Power Dissipation [DATA_NEEDED: Power dissipation] —
Điện áp tham chiếu [DATA_NEEDED: Reference voltage range] —
Daisy-Chain Support Yes (via SDI) —
Busy Indicator Optional —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Giao diện — SPI
SNR (typ) — 92 dB
THD (typ) — -110 dB
Power Dissipation (typ) — 4.5 mW at 5 V
Power-Down Current — 1 uA
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá