AD7690BRMZ-RL7 vs AD7690BRMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7690BRMZ-RL7 bằng Analog Devices và AD7690BRMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7690BRMZ-RL7 AD7690BRMZ-RL7 - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BRMZ-RL7 - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BRMZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7690BRMZ AD7690BRMZ - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BRMZ - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BRMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7690BRMZ-RL7 AD7690BRMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 18 bits 18 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 400 kSPS 400 kSPS
Input Type Differential Differential
Number of Inputs 1 1
Architecture SAR SAR
INL (Max) ±1.5 LSB (±6 ppm of FSR) 1.5 LSB
Dynamic Range 102 dB typical @ 400 kSPS —
Điện áp cung cấp 2.3V to 5.5V —
Điện áp tham chiếu External, up to supply voltage —
Giao diện SPI-compatible, daisy-chain capable SPI, DSP compatible
Hộp 10-lead MSOP 10-MSOP
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Power Consumption Scales linearly with throughput —
No Missing Codes Yes —
Busy Indicator Yes —
Supply Voltage (VDD) — 5 V
Logic Supply (VIO) — 1.8 V to 5 V
Reference Voltage (VREF) — 2.3 V to 5.25 V
Power Dissipation — 12.5 mW at 400 kSPS
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá