AD7691BCPZRL vs AD7683ACPZRL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7691BCPZRL bằng Analog Devices và AD7683ACPZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7691BCPZRL AD7691BCPZRL - 18-Bit, 250kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7691BCPZRL - 18-Bit, 250kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7691BCPZRL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7683ACPZRL AD7683ACPZRL - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7683ACPZRL - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7683ACPZRL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7691BCPZRL AD7683ACPZRL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 18 16
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS 100 kSPS
Number of Inputs 1 1
Architecture SAR (PulSAR, charge-redistribution) SAR (PulSAR charge-redistribution)
Input Type Differential (pseudo-bipolar capable with REF) Pseudo-Differential
Data Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP serial
INL (max) ±1.5 LSB (±6 ppm of FSR) —
INL (typical) ±0.75 LSB —
Dynamic Range 102 dB (typical @ 250 kSPS) —
Reference External (REF pin, up to VDD) —
Supply Voltage (VDD) 2.3 V to 5 V 2.7 V to 5.5 V
Power Dissipation (typ. @ 5V, 250 kSPS) 6 mW —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 10-LFCSP-WD (3x3 mm) with exposed pad 8-LFCSP-WD (3 mm × 3 mm) with exposed pad
Daisy-Chain Support Yes (SDI input for multi-ADC 3-wire bus) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Analog Input Range — 0 V to VREF (VREF up to VDD)
INL (B-grade, typical) — ±1 LSB
INL (B-grade, maximum) — ±3 LSB
Reference Voltage (VREF) — External, up to VDD
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Packaging — Tape & Reel (TR)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá