AD7691BCPZRL vs AK9240NK So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7691BCPZRL bằng Analog Devices và AK9240NK bằng AKM (Asahi Kasei Microdevices). So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7691BCPZRL | AK9240NK |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | AKM (Asahi Kasei Microdevices) |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Number of Bits | 18 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 250 kSPS | 1 MSPS per channel |
| Number of Inputs | 1 | — |
| Architecture | SAR (PulSAR, charge-redistribution) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | Differential (pseudo-bipolar capable with REF) | Differential (current or voltage, selectable) |
| Data Interface | SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial | SPI |
| INL (max) | ±1.5 LSB (±6 ppm of FSR) | — |
| INL (typical) | ±0.75 LSB | — |
| Dynamic Range | 102 dB (typical @ 250 kSPS) | — |
| Reference | External (REF pin, up to VDD) | — |
| Supply Voltage (VDD) | 2.3 V to 5 V | — |
| Power Dissipation (typ. @ 5V, 250 kSPS) | 6 mW | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | 10-LFCSP-WD (3x3 mm) with exposed pad | 20-QFN (3x3 mm) with exposed pad |
| Daisy-Chain Support | Yes (SDI input for multi-ADC 3-wire bus) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Độ phân giải | — | 12 bits |
| Number of Channels | — | 2 (simultaneous sampling) |
| PGA | — | Integrated programmable gain amplifier |
| Input Configuration | — | PGA-ADC, 2 channels |
| Sample-and-Hold Ratio | — | 0:2 (no shared S/H; one per channel) |
| Reference Type | — | [DATA_NEEDED: internal/external reference] |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| LED Driver | — | Integrated |
| Auto Power Control (APC) | — | Integrated |
| On-Chip Filter | — | Band-limiting low-pass filter |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Product Status | — | Obsolete |