AD7693BCPZRL vs AD7687BCPZRL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7693BCPZRL bằng Analog Devices và AD7687BCPZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7693BCPZRL - 16-Bit 500kSPS SAR ADC, 10-LFCSP | Analog Devices
AD7693BCPZRL ✓ Hoạt độngAnalog Devices
AD7687BCPZRL - 16-Bit 250kSPS Differential SAR ADC | Analog Devices
AD7687BCPZRL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7693BCPZRL | AD7687BCPZRL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 16 bit |
| Number of Channels | 1 | — |
| Conversion Rate | 500 kSPS | — |
| Architecture | SAR (charge redistribution) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | Pseudo-bipolar / differential | True differential |
| Analog Supply Voltage | 4.5 V to 5.5 V | 2.5 V to 5.5 V |
| Digital I/O Supply (VIO) | 1.8 V to VDD (5.5 V max) | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V compatible |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±1.0 LSB typical | +/-0.4 LSB typ, +/-1.5 LSB max |
| Power Consumption | 7 mW typical at 500 kSPS (5 V) | — |
| Power-Down Current | 1 µA maximum | — |
| Điện áp tham chiếu | 2.5 V to 5.0 V external | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: full industrial/extended grade breakdown] |
| Hộp | 10-LFCSP-WD (3 mm x 3 mm, exposed pad) | 10-pin LFCSP-WD (3 mm x 3 mm) with exposed pad |
| Giao diện | SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP-compatible serial, with daisy-chain and BUSY indicator | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RoHS Compliance | Compliant | — |
| Number of Input Channels | — | 1 (differential) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 250 kSPS |
| Dynamic Range | — | 96.5 dB |
| SINAD | — | specified at 20 kHz input |
| Data Interface | — | SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial |
| Operating Modes | — | CS Mode, 4-Wire with BUSY indicator, daisy-chain |
| No Missing Codes | — | Guaranteed 16-bit |
| Cấp MSL | — | 3 [DATA_NEEDED: confirm from datasheet moisture sensitivity level] |