AD7693BCPZRL vs AD7690BCPZRL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7693BCPZRL bằng Analog Devices và AD7690BCPZRL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7693BCPZRL AD7693BCPZRL - 16-Bit 500kSPS SAR ADC, 10-LFCSP | Analog Devices

AD7693BCPZRL - 16-Bit 500kSPS SAR ADC, 10-LFCSP | Analog Devices

AD7693BCPZRL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7690BCPZRL7 AD7690BCPZRL7 - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BCPZRL7 - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BCPZRL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7693BCPZRL AD7690BCPZRL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 18 bits
Number of Channels 1 —
Conversion Rate 500 kSPS —
Architecture SAR (charge redistribution) SAR
Input Type Pseudo-bipolar / differential Differential
Analog Supply Voltage 4.5 V to 5.5 V —
Digital I/O Supply (VIO) 1.8 V to VDD (5.5 V max) —
Integral Nonlinearity (INL) ±1.0 LSB typical —
Power Consumption 7 mW typical at 500 kSPS (5 V) —
Power-Down Current 1 µA maximum —
Điện áp tham chiếu 2.5 V to 5.0 V external [DATA_NEEDED: Reference voltage range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40°C to +125°C
Hộp 10-LFCSP-WD (3 mm x 3 mm, exposed pad) 10-LFCSP-WD (3x3 mm)
Giao diện SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP-compatible serial, with daisy-chain and BUSY indicator —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
RoHS Compliance Compliant —
Tỷ lệ lấy mẫu — 400 kSPS
Number of Inputs — 1
Data Interface — SPI, DSP, MICROWIRE, QSPI
INL (Bất định tích hợp) — ±0.75 LSB typ, ±1.5 LSB max (±6 ppm of FSR)
Điện áp cung cấp — 4.75 V to 5.25 V
Logic Supply Voltage (VIO) — 1.8 V to 5 V
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: Power dissipation]
Daisy-Chain Support — Yes (via SDI)
Busy Indicator — Optional
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá