AD7699BCPZ vs AD7690BCPZRL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7699BCPZ bằng Analog Devices và AD7690BCPZRL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7699BCPZ AD7699BCPZ - 16-Bit 8-Ch 500kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7699BCPZ - 16-Bit 8-Ch 500kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7699BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7690BCPZRL7 AD7690BCPZRL7 - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BCPZRL7 - 18-Bit 400kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7690BCPZRL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7699BCPZ AD7690BCPZRL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 18 bits
Number of Channels 8 —
Tỷ lệ lấy mẫu 500 kSPS 400 kSPS
Input Type Single-Ended, Differential, Pseudo-Differential Differential
Giao diện SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP —
Architecture SAR SAR
Điện áp cung cấp 5 V 4.75 V to 5.25 V
INL ±0.5 LSB typical, ±1.5 LSB maximum —
Hộp 20-LFCSP (4x4 mm) 10-LFCSP-WD (3x3 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Reference Type External —
Number of Inputs 8 1
Data Interface Serial SPI, DSP, MICROWIRE, QSPI
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
INL (Bất định tích hợp) — ±0.75 LSB typ, ±1.5 LSB max (±6 ppm of FSR)
Logic Supply Voltage (VIO) — 1.8 V to 5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: Power dissipation]
Điện áp tham chiếu — [DATA_NEEDED: Reference voltage range]
Daisy-Chain Support — Yes (via SDI)
Busy Indicator — Optional

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá