AD7699BCPZ vs AD7949BCPZRL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7699BCPZ bằng Analog Devices và AD7949BCPZRL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7699BCPZ AD7699BCPZ - 16-Bit 8-Ch 500kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7699BCPZ - 16-Bit 8-Ch 500kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7699BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7949BCPZRL7 AD7949BCPZRL7 - 14-Bit 8-Ch 250kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7949BCPZRL7 - 14-Bit 8-Ch 250kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7949BCPZRL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7699BCPZ AD7949BCPZRL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 14 bit
Number of Channels 8 8 (single-ended) / 4 (differential pairs)
Tỷ lệ lấy mẫu 500 kSPS —
Input Type Single-Ended, Differential, Pseudo-Differential Single-Ended, Pseudobipolar, Differential (GND sense)
Giao diện SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP —
Architecture SAR SAR (Successive Approximation Register)
Điện áp cung cấp 5 V —
INL ±0.5 LSB typical, ±1.5 LSB maximum —
Hộp 20-LFCSP (4x4 mm) 20-LFCSP (4x4 mm) with exposed pad
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40C to +125C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Reference Type External —
Number of Inputs 8 —
Data Interface Serial —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 250 kSPS
Supply Voltage (VDD) — 2.3 V to 5.5 V
Điện áp tham chiếu — 2.3 V to 5.5 V (external)
INL (Bất định tích hợp) — +/-1 LSB (typical)
No Missing Codes — Yes (14-bit guaranteed)
Digital Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE / DSP-compatible, up to 50 MHz
Daisy-Chain Mode — Yes
Power Dissipation (250 kSPS, 5 V) — 4.5 mW (typical)
Power-Down Current — 1 uA (typical)
Acquisition Time — 290 ns (typical)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá