AD7707BRZ-REEL vs AD7783BRU-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7707BRZ-REEL bằng Analog Devices và AD7783BRU-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7707BRZ-REEL AD7707BRZ-REEL - 16-Bit Sigma-Delta ADC | Analog Devices

AD7707BRZ-REEL - 16-Bit Sigma-Delta ADC | Analog Devices

AD7707BRZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7707BRZ-REEL AD7783BRU-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 16 bits 24 bits
Number of Channels 3 (2 fully differential / pseudo-differential via MUX) —
Architecture Sigma-Delta Sigma-Delta
Phạm vi điện áp đầu vào ±10 V (after on-chip attenuation) —
Supply Voltage (Analog) 3 V / 5 V —
Power Dissipation 1 mW typical —
Accuracy ±0.003% —
Missing Codes None (16-bit guaranteed) —
Gain Range 1 to 128 (programmable) —
Output Interface Serial (SPI / DSP compatible) —
On-chip Calibration Self-cal, system-cal, background-cal —
Reference Input Differential (REFIN+, REFIN-) —
Hộp 20-SOIC (Wide body) 16-TSSOP (RU-16)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Inputs — 1 (differential)
Output Data Rate — 19.79 SPS
Input Type — Differential, rail-to-rail
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 2.7 V to 5.5 V
Giao diện — SPI, DSP-compatible (read-only)
Integrated PGA — Yes (gain 1 to 128)
Excitation Current Source — 10 uA or 1 mA (pin-selectable)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá