AD7709BRU-REEL vs AD7708BRU-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7709BRU-REEL bằng Analog Devices và AD7708BRU-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7709BRU-REEL AD7709BRU-REEL - 16-Bit Sigma-Delta ADC | Analog Devices

AD7709BRU-REEL - 16-Bit Sigma-Delta ADC | Analog Devices

AD7709BRU-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7708BRU-REEL AD7708BRU-REEL - 16-Bit 8/10-Ch Sigma-Delta ADC | Analog Devices

AD7708BRU-REEL - 16-Bit 8/10-Ch Sigma-Delta ADC | Analog Devices

AD7708BRU-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7709BRU-REEL AD7708BRU-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bits
ADC Architecture Sigma-Delta Sigma-Delta
Number of Input Channels 2 (differential) or 4 (pseudo-differential) 4 differential / 8 pseudo-differential / 10 pseudo-differential
Output Data Rate Up to 105 sps —
Analog Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Digital Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Programmable Gain 1 to 128 —
Phạm vi điện áp đầu vào -2.5 V to +2.5 V —
Reference Input Switchable, differential External (2.5V typical, e.g. ADR291/AD780)
Integrated Excitation Current Sources 10 uA, 100 uA, 1 mA (switchable) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp TSSOP-24 (RU) 28-TSSOP (0.173 in / 4.40 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Screening Level Industrial —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: from full MPN datasheet/compliance record] Compliant (AD7708BRUZ variant); non-RoHS on BRU suffix
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.25 V (AVDD, DVDD)
Data Interface — DSP, MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Factory Calibration — Yes, per channel
Programmable Gain Amplifier — Yes (gains 1 to 128)
Input Configuration — 4 fully-differential or 8/10 pseudo-differential
Pin-Compatible Upgrade — AD7718 (24-bit) in same TSSOP-28 / SOIC-28
Packaging — Tape & Reel (REEL)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá