AD7716-DF vs AD7707BRZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7716-DF bằng Analog Devices và AD7707BRZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7716-DF AD7716-DF - 22-Bit 4-Ch Data Acquisition ADC | Analog Devices

AD7716-DF - 22-Bit 4-Ch Data Acquisition ADC | Analog Devices

AD7716-DF ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7707BRZ-REEL AD7707BRZ-REEL - 16-Bit Sigma-Delta ADC | Analog Devices

AD7707BRZ-REEL - 16-Bit Sigma-Delta ADC | Analog Devices

AD7707BRZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7716-DF AD7707BRZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 22 bits 16 bits
Number of Channels 4 3 (2 fully differential / pseudo-differential via MUX)
Input Bandwidth (max) 584 Hz —
Dynamic Range at 36.5 Hz BW 111 dB —
Dynamic Range at 584 Hz BW 99 dB —
Architecture Sigma-Delta with on-chip digital filtering Sigma-Delta
Giao diện Serial —
Process LC2MOS —
Hộp 28-pin SOIC (DF suffix) 20-SOIC (Wide body)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Input Type Differential —
On-Chip Calibration Yes (self and system calibration) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V (after on-chip attenuation)
Supply Voltage (Analog) — 3 V / 5 V
Power Dissipation — 1 mW typical
Accuracy — ±0.003%
Missing Codes — None (16-bit guaranteed)
Gain Range — 1 to 128 (programmable)
Output Interface — Serial (SPI / DSP compatible)
On-chip Calibration — Self-cal, system-cal, background-cal
Reference Input — Differential (REFIN+, REFIN-)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá