AD7719BRUZ-REEL vs AD7783BRU-REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7719BRUZ-REEL bằng Analog Devices và AD7783BRU-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7719BRUZ-REEL - 24-Bit Dual Sigma-Delta ADC | Analog Devices
AD7719BRUZ-REEL ✓ Hoạt độngAnalog Devices
AD7783BRU-REEL - 24-Bit Pin-Configured Sigma-Delta ADC | Analog Devices
AD7783BRU-REEL ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7719BRUZ-REEL | AD7783BRU-REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Manufacturer | Analog Devices | — |
| MPN | AD7719BRUZ-REEL | — |
| Chức năng | Dual Sigma-Delta ADC with PGA, excitation sources, and temperature sensor | — |
| Resolution (Main ADC) | 24-bit | — |
| Resolution (Auxiliary ADC) | 16-bit | — |
| Number of Input Channels | 3 or 6 differential/pseudo-differential inputs | — |
| ADC Architecture | Sigma-Delta with chopping | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | ±2.56 V (bipolar, with PGA); 0 to VREF (unipolar) | — |
| PGA Gain Range | 1 to 128 | — |
| Điện áp cung cấp | 3 V to 5.25 V (single supply) | — |
| Điện áp yên tĩnh | 2 mA typical | — |
| Excitation Current Sources | Matched switchable on-chip current sources | — |
| Digital I/O | 4-bit GPIO port | — |
| Giao diện | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | SPI, DSP-compatible (read-only) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | -40 C to +85 C |
| Hộp | 28-TSSOP (MS-153AE) | 16-TSSOP (RU-16) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (REEL suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Z suffix indicates lead-free) | Compliant |
| Độ phân giải | — | 24 bits |
| Architecture | — | Sigma-Delta |
| Number of Inputs | — | 1 (differential) |
| Output Data Rate | — | 19.79 SPS |
| Input Type | — | Differential, rail-to-rail |
| Supply Voltage (AVDD/DVDD) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Integrated PGA | — | Yes (gain 1 to 128) |
| Excitation Current Source | — | 10 uA or 1 mA (pin-selectable) |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited) |
| Lead-Free | — | Yes |