AD7776ARZ-REEL vs AD7783BRU-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7776ARZ-REEL bằng Analog Devices và AD7783BRU-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7776ARZ-REEL AD7776ARZ-REEL - 10-Bit High-Speed SAR ADC, 24-SOIC | Analog Devices

AD7776ARZ-REEL - 10-Bit High-Speed SAR ADC, 24-SOIC | Analog Devices

AD7776ARZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7776ARZ-REEL AD7783BRU-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 10 bit 24 bits
Number of Input Channels 1 —
Converter Architecture SAR (Successive Approximation) —
Data Interface Parallel —
Hộp / Vỏ 24-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm wide body) —
Số lượng chân 24 —
Package Code SOP / RECTANGULAR —
Terminal Form GULL WING —
Điện áp cung cấp 5 V —
Process Technology CMOS —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Temperature Grade Industrial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Trạng thái RoHS Compliant (per DigiKey listing) Compliant
Architecture — Sigma-Delta
Number of Inputs — 1 (differential)
Output Data Rate — 19.79 SPS
Input Type — Differential, rail-to-rail
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 2.7 V to 5.5 V
Giao diện — SPI, DSP-compatible (read-only)
Integrated PGA — Yes (gain 1 to 128)
Excitation Current Source — 10 uA or 1 mA (pin-selectable)
Hộp — 16-TSSOP (RU-16)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá