AD7780BRZ-REEL vs AD7776ARZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7780BRZ-REEL bằng Analog Devices và AD7776ARZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7780BRZ-REEL AD7780BRZ-REEL - 24-Bit Pin-Prog Low-Power Sigma-Delta ADC | ADI

AD7780BRZ-REEL - 24-Bit Pin-Prog Low-Power Sigma-Delta ADC | ADI

AD7780BRZ-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7776ARZ-REEL AD7776ARZ-REEL - 10-Bit High-Speed SAR ADC, 24-SOIC | Analog Devices

AD7776ARZ-REEL - 10-Bit High-Speed SAR ADC, 24-SOIC | Analog Devices

AD7776ARZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7780BRZ-REEL AD7776ARZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 24 bits 10 bit
Converter Type Sigma-Delta (Σ-Δ) —
Number of Channels 1 differential input —
Analog Supply Voltage (AVDD) 2.7 V to 5.25 V —
Digital Supply Voltage (DVDD) 2.7 V to 5.25 V —
Điện áp cung cấp 330 µA typical —
On-board PGA Gain Range 1 to 128 (pin-programmable, 1/2/4/8/16/32/64/128) —
Update Rate 10 Hz (low-noise) or 16.7 Hz (low-power) —
Reference Input External or AVDD-tied —
On-chip Oscillator Yes (no external crystal required) —
Common-Mode Rejection (50 Hz / 60 Hz) [DATA_NEEDED: CMRR at 50/60 Hz from datasheet] —
Output Data Rate Resolution 20 bits noise-free (typical, G=128) —
Hộp 14-SOIC (R-14) narrow body —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) -40 C to +85 C (Industrial)
Filter Type Sinc³ digital filter, pin-programmable —
Giao diện 2-wire serial (read-only via DRDY pin) —
Power-Down Current [DATA_NEEDED: standby current] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per DigiKey listing)
Cấp MSL 1 (unlimited floor life per JEDEC J-STD-020) —
Number of Input Channels — 1
Converter Architecture — SAR (Successive Approximation)
Data Interface — Parallel
Hộp / Vỏ — 24-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm wide body)
Số lượng chân — 24
Package Code — SOP / RECTANGULAR
Terminal Form — GULL WING
Điện áp cung cấp — 5 V
Process Technology — CMOS
Temperature Grade — Industrial
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá