AD7783BRU-REEL vs AD7708BRU-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7783BRU-REEL bằng Analog Devices và AD7708BRU-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7708BRU-REEL AD7708BRU-REEL - 16-Bit 8/10-Ch Sigma-Delta ADC | Analog Devices

AD7708BRU-REEL - 16-Bit 8/10-Ch Sigma-Delta ADC | Analog Devices

AD7708BRU-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7783BRU-REEL AD7708BRU-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 24 bits 16 bits
Architecture Sigma-Delta —
Number of Inputs 1 (differential) —
Output Data Rate 19.79 SPS —
Input Type Differential, rail-to-rail —
Supply Voltage (AVDD/DVDD) 2.7 V to 5.5 V —
Giao diện SPI, DSP-compatible (read-only) —
Integrated PGA Yes (gain 1 to 128) —
Excitation Current Source 10 uA or 1 mA (pin-selectable) —
Hộp 16-TSSOP (RU-16) 28-TSSOP (0.173 in / 4.40 mm width)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (AD7708BRUZ variant); non-RoHS on BRU suffix
Lead-Free Yes —
Number of Input Channels — 4 differential / 8 pseudo-differential / 10 pseudo-differential
ADC Architecture — Sigma-Delta
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.25 V (AVDD, DVDD)
Data Interface — DSP, MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Factory Calibration — Yes, per channel
Programmable Gain Amplifier — Yes (gains 1 to 128)
Reference Input — External (2.5V typical, e.g. ADR291/AD780)
Input Configuration — 4 fully-differential or 8/10 pseudo-differential
Pin-Compatible Upgrade — AD7718 (24-bit) in same TSSOP-28 / SOIC-28
Packaging — Tape & Reel (REEL)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá