AD7794BRUZ vs AD7795BRUZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7794BRUZ bằng Analog Devices và AD7795BRUZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7794BRUZ AD7794BRUZ - 24-Bit Sigma-Delta ADC, 6-Channel | Analog Devices

AD7794BRUZ - 24-Bit Sigma-Delta ADC, 6-Channel | Analog Devices

AD7794BRUZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7795BRUZ AD7795BRUZ - 16-Bit Sigma-Delta ADC, 6-Channel | Analog Devices

AD7795BRUZ - 16-Bit Sigma-Delta ADC, 6-Channel | Analog Devices

AD7795BRUZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7794BRUZ AD7795BRUZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 24-bit 16 Bit
Number of Channels 6 differential inputs —
Converter Type Sigma-Delta ADC —
Giao diện SPI —
Input Type Differential Differential
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.25 V 2.7V to 5.25V
Điện áp cung cấp 500 µA typical —
Input Noise 40 nV/√Hz —
Programmable Gain 1, 2, 4, 8, 16, 32, 64, 128 —
Internal Reference Yes, low drift band gap —
External Reference Up to 2 differential references —
On-Chip In-Amp Yes —
Temperature Sensor Yes —
Filter Rejection 50 Hz / 60 Hz —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Hộp 24-Lead TSSOP 24-TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Input Channels — 6 (differential)
Tỷ lệ lấy mẫu — 470 SPS
Data Interface — SPI
Architecture — Sigma-Delta
Reference Type — Internal, External
Number of A/D Converters — 1
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +105°C
Lead-Free — Yes
Power Consumption — 400 µA typical
Power-Down Current — 1 µA max
Effective Bits — 23 bits at 16.7 Hz
PGA Gains — 1, 2, 4, 8, 16, 32, 64, 128

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá