AD7795BRUZ vs AD7798BRUZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7795BRUZ bằng Analog Devices và AD7798BRUZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7795BRUZ AD7795BRUZ - 16-Bit Sigma-Delta ADC, 6-Channel | Analog Devices

AD7795BRUZ - 16-Bit Sigma-Delta ADC, 6-Channel | Analog Devices

AD7795BRUZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7798BRUZ AD7798BRUZ - 16-Bit Sigma-Delta ADC, 3-Channel | Analog Devices

AD7798BRUZ - 16-Bit Sigma-Delta ADC, 3-Channel | Analog Devices

AD7798BRUZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7795BRUZ AD7798BRUZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 Bit 16 Bit
Number of Input Channels 6 (differential) —
Tỷ lệ lấy mẫu 470 SPS —
Input Type Differential —
Data Interface SPI —
Điện áp cung cấp 2.7V to 5.25V 2.7V to 5.25V
Architecture Sigma-Delta Sigma-Delta
Reference Type Internal, External —
Number of A/D Converters 1 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Hộp 24-TSSOP 16-Lead TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Power Consumption 400 µA typical —
Power-Down Current 1 µA max 1 µA max
Effective Bits 23 bits at 16.7 Hz —
PGA Gains 1, 2, 4, 8, 16, 32, 64, 128 —
Number of Channels — 3 Input
Output Data Rate — 4.17 Hz to 470 Hz
RMS Noise — 1.5 µV at 4.17 Hz
Điện áp cung cấp — 400 µA typ
On-Chip In-Amp Gain — Up to 128
Giao diện — SPI
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +105°C
RoHS — Compliant
Cấp MSL — 1 (Unlimited)
ECCN — EAR99

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá