AD7799BRUZ vs AD7719BRUZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7799BRUZ bằng Analog Devices và AD7719BRUZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7799BRUZ AD7799BRUZ - 24-Bit Sigma-Delta ADC with In-Amp | Analog Devices

AD7799BRUZ - 24-Bit Sigma-Delta ADC with In-Amp | Analog Devices

AD7799BRUZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7719BRUZ-REEL AD7719BRUZ-REEL - 24-Bit Dual Sigma-Delta ADC | Analog Devices

AD7719BRUZ-REEL - 24-Bit Dual Sigma-Delta ADC | Analog Devices

AD7719BRUZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7799BRUZ AD7719BRUZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 24 Bit —
Number of Inputs 3 Differential —
Input Type Differential —
Data Interface SPI —
Tỷ lệ lấy mẫu 4.17 Hz to 470 Hz —
Voltage Supply 2.7 V to 5.25 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -40 °C to +85 °C (industrial)
Hộp 16-TSSOP 28-TSSOP (MS-153AE)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of Bits 24 —
Number of A/D Converters 1 —
Architecture Sigma-Delta —
Reference Type External, Internal —
Voltage - Supply, Analog 2.7 V ~ 5.25 V —
Voltage - Supply, Digital 2.7 V ~ 5.25 V —
Tính năng PGA, Temperature Sensor —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Z suffix indicates lead-free)
Manufacturer — Analog Devices
MPN — AD7719BRUZ-REEL
Chức năng — Dual Sigma-Delta ADC with PGA, excitation sources, and temperature sensor
Resolution (Main ADC) — 24-bit
Resolution (Auxiliary ADC) — 16-bit
Number of Input Channels — 3 or 6 differential/pseudo-differential inputs
ADC Architecture — Sigma-Delta with chopping
Phạm vi điện áp đầu vào — ±2.56 V (bipolar, with PGA); 0 to VREF (unipolar)
PGA Gain Range — 1 to 128
Điện áp cung cấp — 3 V to 5.25 V (single supply)
Điện áp yên tĩnh — 2 mA typical
Excitation Current Sources — Matched switchable on-chip current sources
Digital I/O — 4-bit GPIO port
Giao diện — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
Packaging — Tape & Reel (REEL suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá