AD7799BRUZ vs AD7799BRU-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7799BRUZ bằng Analog Devices và AD7799BRU-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7799BRUZ AD7799BRUZ - 24-Bit Sigma-Delta ADC with In-Amp | Analog Devices

AD7799BRUZ - 24-Bit Sigma-Delta ADC with In-Amp | Analog Devices

AD7799BRUZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7799BRU-REEL AD7799BRU-REEL - 24-Bit 3-Ch Low-Noise Sigma-Delta ADC | ADI

AD7799BRU-REEL - 24-Bit 3-Ch Low-Noise Sigma-Delta ADC | ADI

AD7799BRU-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7799BRUZ AD7799BRU-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 24 Bit 24-bit (16-/24-bit family)
Number of Inputs 3 Differential —
Input Type Differential —
Data Interface SPI —
Tỷ lệ lấy mẫu 4.17 Hz to 470 Hz —
Voltage Supply 2.7 V to 5.25 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Hộp 16-TSSOP 16-TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of Bits 24 —
Number of A/D Converters 1 —
Architecture Sigma-Delta —
Reference Type External, Internal —
Voltage - Supply, Analog 2.7 V ~ 5.25 V —
Voltage - Supply, Digital 2.7 V ~ 5.25 V —
Tính năng PGA, Temperature Sensor —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (REEL ordering code carries matte-tin finish)
Number of Analog Input Channels — 3 differential
ADC Architecture — Sigma-Delta
Output Data Rate — 4.17 Hz to 470 Hz (software programmable)
Integrated Front End — Low-noise in-amp
On-Chip Features — Low-side power switch, reference detect, burnout currents, programmable DOUT pins, internal oscillator
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: full-scale input range per gain setting]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: AVDD/DVDD range]
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: typical IQ]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Digital Interface — SPI-compatible serial
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Lead Free — No (REEL suffix is SnPb; lead-free -Z suffix available)
Reel Quantity — 2,500 per reel (REEL suffix, manufacturer standard)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá