AD780ARZ vs AD780ARZ-REEL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD780ARZ bằng Analog Devices và AD780ARZ-REEL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD780ARZ AD780ARZ - 2.5V/3.0V High Precision Reference | Analog Devices

AD780ARZ - 2.5V/3.0V High Precision Reference | Analog Devices

AD780ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD780ARZ-REEL7 AD780ARZ-REEL7 - 2.5V/3.0V High Precision Reference | Analog Devices

AD780ARZ-REEL7 - 2.5V/3.0V High Precision Reference | Analog Devices

AD780ARZ-REEL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD780ARZ AD780ARZ-REEL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Voltage Regulators Voltage References
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Điện áp đầu ra 2.5 V or 3.0 V (programmable) 2.5V or 3.0V (programmable)
Output Voltage Accuracy ±0.2% (A grade), ±0.17% (B grade) —
Phạm vi điện áp đầu vào 4 V to 36 V —
Output Current 10 mA (max) 10 mA (max)
Output Noise (0.1 Hz to 10 Hz) 4 µV p-p (typical) 4 µV p-p (typ)
Wideband Noise Density 100 nV/√Hz (typical) 100 nV/√Hz (typ)
Temperature Coefficient 3 ppm/°C (max, A grade) 3 ppm/°C (grade A)
Điện áp yên tĩnh 1 mA (typical) 1 mA (typ)
Long-Term Stability 50 ppm/1000 hrs (typical) 50 ppm/1000 hrs (typ)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +85°C (grade A)
Hộp 8-SOIC (SOIC-8) 8-SOIC (SOIC-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Kiểu đầu ra Series and Shunt —
Temperature Output Pin Yes Yes
Trim Pin Yes —
Initial Accuracy — ±0.2% (grade A)
Supply Voltage Range — 4.5V to 36V
Trạng thái RoHS — Compliant
Lifecycle — Production

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá