AD7811YRZ-REEL7 vs AD7265BCPZ-REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7811YRZ-REEL7 bằng Analog Devices và AD7265BCPZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7811YRZ-REEL7 - 10-Bit 350kSPS 4-Ch SAR ADC | Analog Devices
AD7811YRZ-REEL7 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
AD7265BCPZ-REEL - Dual 1MSPS 12-Bit SAR ADC | Analog Devices
AD7265BCPZ-REEL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7811YRZ-REEL7 | AD7265BCPZ-REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bits | — |
| Number of Channels | 4 single-ended / 3 pseudo-differential | 2 ADCs x 3 inputs each = 6/12 inputs |
| Conversion Time | 2.3 µs | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 350 kSPS | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.5 V (single supply) | 2.7 V to 5.25 V (single) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0.0 V to 3.6 V (with internal reference) | — |
| On-Chip Reference | 2.5 V (internal, external override supported) | — |
| Data Interface | Serial, DSP-compatible | — |
| Track/Hold Amplifier | On-chip | — |
| Hộp | 16-SOIC (0.150 inch, 3.90 mm width) | 32-lead LFCSP-VQ (5x5 mm) - CP suffix |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +105 °C (Industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Packaging | Tape & Reel (REEL7 - 7-inch reel) | — |
| Power-Down Mode | Software-controlled | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Bits | — | 12 bits |
| Sample Rate | — | 1 MSPS (per ADC) |
| Input Range | — | 0 V to VREF or 0 V to 2xVREF, differential |
| Internal Reference | — | 2.5 V (overdrivable, 100 mV to VDD external) |
| Input Bandwidth (Track-and-Hold) | — | >30 MHz |
| Giao diện | — | Serial (SPI-compatible, two SDATA outputs) |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Reel Quantity | — | REEL: 1,500 per reel |