AD7811YRZ-REEL7 vs AD7472ARUZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7811YRZ-REEL7 bằng Analog Devices và AD7472ARUZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7811YRZ-REEL7 AD7811YRZ-REEL7 - 10-Bit 350kSPS 4-Ch SAR ADC | Analog Devices

AD7811YRZ-REEL7 - 10-Bit 350kSPS 4-Ch SAR ADC | Analog Devices

AD7811YRZ-REEL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7472ARUZ-REEL AD7472ARUZ-REEL - 12-Bit 1.5MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7472ARUZ-REEL - 12-Bit 1.5MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7472ARUZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7811YRZ-REEL7 AD7472ARUZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 12 bits
Number of Channels 4 single-ended / 3 pseudo-differential 1
Conversion Time 2.3 µs —
Tỷ lệ lấy mẫu 350 kSPS 1.5 MSPS
Architecture SAR (Successive Approximation) Track-and-Hold front end
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V (single supply) —
Phạm vi điện áp đầu vào 0.0 V to 3.6 V (with internal reference) —
On-Chip Reference 2.5 V (internal, external override supported) —
Data Interface Serial, DSP-compatible Parallel
Track/Hold Amplifier On-chip —
Hộp 16-SOIC (0.150 inch, 3.90 mm width) 24-TSSOP (RU-24), 4.40 mm width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C (Industrial) -40C to +85C
Packaging Tape & Reel (REEL7 - 7-inch reel) Tape & Reel
Power-Down Mode Software-controlled —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Converter Type — SAR (Successive Approximation)
Input Voltage Range (VDD) — 2.7 V to 5.25 V
Power Consumption (3 V, 1.5 MSPS) — 3.34 mW typical
Power Consumption (5 V, 1.5 MSPS) — 7.97 mW typical
Input Type — Single-Ended
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá