AD7827BRZ vs AD7492ARUZ-5-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7827BRZ bằng Analog Devices và AD7492ARUZ-5-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7827BRZ AD7827BRZ - 8-Bit 1 MSPS Serial ADC | Analog Devices

AD7827BRZ - 8-Bit 1 MSPS Serial ADC | Analog Devices

AD7827BRZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7492ARUZ-5-REEL AD7492ARUZ-5-REEL - 12-Bit 1.25 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7492ARUZ-5-REEL - 12-Bit 1.25 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7492ARUZ-5-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7827BRZ AD7492ARUZ-5-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 12 bits
Number of Input Channels 1 single-ended 1 single-ended
Conversion Architecture Half-flash —
Maximum Throughput 1 MSPS —
Conversion Time 420 ns —
Acquisition Time 200 ns —
Điện áp cung cấp 3 V or 5 V single supply —
On-Chip Reference 2.5 V, 2% tolerance —
Digital Interface Serial (DSP-compatible) —
Track-and-Hold On-chip —
Hộp 8-pin SOIC (R-8), 0.154 inch / 3.90 mm body width 24-pin TSSOP (RU-24)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Packaging Tube —
Trạng thái RoHS Compliant —
Sample Rate — 1.25 MSPS (AD7492-5 grade)
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to 2.5 V (internal ref) or 0 V to VDD (external)
Supply Voltage (VDD) — 2.7 V to 5.25 V
Internal Reference — 2.5 V (on-chip)
Internal Clock — Yes (on-chip)
Power Consumption — 4 mW typical at 1.25 MSPS
Conversion Time (BUSY high) — 680 ns (-5 grade)
Input Bandwidth (Track/Hold) — 10 MHz
Data Interface — Parallel, 12-bit wide
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)
Điện áp tắt — < 1 µA (sleep mode)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá