AD7827BRZ vs AD7680ARM-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7827BRZ bằng Analog Devices và AD7680ARM-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7827BRZ AD7827BRZ - 8-Bit 1 MSPS Serial ADC | Analog Devices

AD7827BRZ - 8-Bit 1 MSPS Serial ADC | Analog Devices

AD7827BRZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7680ARM-REEL AD7680ARM-REEL - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7680ARM-REEL - 16-Bit 100kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7680ARM-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7827BRZ AD7680ARM-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 16 bits
Number of Input Channels 1 single-ended —
Conversion Architecture Half-flash —
Maximum Throughput 1 MSPS —
Conversion Time 420 ns —
Acquisition Time 200 ns —
Điện áp cung cấp 3 V or 5 V single supply —
On-Chip Reference 2.5 V, 2% tolerance —
Digital Interface Serial (DSP-compatible) —
Track-and-Hold On-chip On-chip, wide bandwidth
Hộp 8-pin SOIC (R-8), 0.154 inch / 3.90 mm body width 8-lead MSOP
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube Tape & Reel (-REEL suffix)
Trạng thái RoHS Compliant —
Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Number of Channels — 1 single-ended input
Throughput Rate — 100 kSPS
Supply Voltage (VDD) — 2.5 V to 5.5 V
Power Dissipation (typ) — 3 mW at 100 kSPS, 2.5 V supply
Power Dissipation (5 V) — 16.7 mW typical at 100 kSPS
Input Bandwidth (T/H) — >7 MHz
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VDD (unipolar single-ended)
Data Interface — Serial SPI / DSP-compatible
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá