AD7827BRZ vs TL431ACDBZR So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7827BRZ bằng Analog Devices và TL431ACDBZR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7827BRZ AD7827BRZ - 8-Bit 1 MSPS Serial ADC | Analog Devices

AD7827BRZ - 8-Bit 1 MSPS Serial ADC | Analog Devices

AD7827BRZ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TL431ACDBZR TL431ACDBZR - 2.495V 1% Adjustable Shunt Reference | TI

TL431ACDBZR - 2.495V 1% Adjustable Shunt Reference | TI

TL431ACDBZR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7827BRZ TL431ACDBZR
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit —
Number of Input Channels 1 single-ended —
Conversion Architecture Half-flash —
Maximum Throughput 1 MSPS —
Conversion Time 420 ns —
Acquisition Time 200 ns —
Điện áp cung cấp 3 V or 5 V single supply —
On-Chip Reference 2.5 V, 2% tolerance —
Digital Interface Serial (DSP-compatible) —
Track-and-Hold On-chip —
Hộp 8-pin SOIC (R-8), 0.154 inch / 3.90 mm body width SOT-23-3 (DBZ)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube Tape & Reel (R suffix)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Reference Voltage (Vref) — 2.495 V typ
Reference Tolerance (at 25C) — +/-1% (A grade)
Adjustable Output Voltage Range — 2.495 V to 36 V
Maximum Cathode Current — 100 mA
Minimum Cathode Current for Regulation — 1 mA
Typical Output Impedance — 0.2 ohm
Maximum Cathode Voltage — 36 V
Reference Input Current — 2 uA typ
Device Type — Adjustable precision shunt regulator / voltage reference
Temperature Range — -40C to +85C (A grade)
Cấp MSL — 1
Pinning Configuration — TL431 normal pinning (TL432 differs in DBZ pinout)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá