AD7828LPZ-REEL vs AD7828KPZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7828LPZ-REEL bằng Analog Devices và AD7828KPZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7828LPZ-REEL AD7828LPZ-REEL - 8-Bit 8-Ch 50kSPS Half-Flash ADC | Analog Devices

AD7828LPZ-REEL - 8-Bit 8-Ch 50kSPS Half-Flash ADC | Analog Devices

AD7828LPZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7828LPZ-REEL AD7828KPZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 8 bits —
Number of Analog Input Channels 8 —
Architecture Half-Flash (two-step flash) Half-Flash (2-step subranging)
Sampling Rate (Per Second) 50 kSPS 50 k (2.5 µs/channel conversion)
Conversion Time per Channel 2.5 µs —
Analog Input Range 0 V to +5 V (with external +5 V VREF tied to VDD) —
Data Interface Parallel (CS, RD, three-state data outputs) Parallel
Điện áp cung cấp Single +5 V —
Typical Power Dissipation 40 mW to 50 mW —
On-Chip Track-and-Hold Yes (10 kHz full-scale input bandwidth, 157 mV/µs slew rate) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +125 °C (see _validation_note) 0°C to +70°C
Hộp / Vỏ 28-PLCC (J-Lead), 11.51 mm × 11.51 mm 28-PLCC (J-Lead), 11.51 mm x 11.51 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (REEL) —
Process Technology LC²MOS (Linear-Compatible CMOS, ion-implanted) LC²MOS (Linear-Compatible CMOS)
Number of Bits — 8
Number of Inputs — 8
Input Type — Single-Ended (Pseudo-Differential option via VIN1-)
Supply Voltage (Single) — 5 V (±5%)
Power Dissipation (typ) — 40 mW
Input Signal Bandwidth — 10 kHz full-scale per channel (built-in T/H)
Reference — Internal (2.5 V); external reference option
Conversion Time — 2.5 µs (max) per channel
Packaging (Reel) — Tape & Reel (TR)
Trạng thái RoHS — Compliant (lead-free PLCC)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá