AD7853LBRZ-REEL vs AD7827BRZ-REEL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7853LBRZ-REEL bằng Analog Devices và AD7827BRZ-REEL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7853LBRZ-REEL AD7853LBRZ-REEL - 12-Bit 100kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7853LBRZ-REEL - 12-Bit 100kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7853LBRZ-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7827BRZ-REEL7 AD7827BRZ-REEL7 - 8-Bit 1MSPS Serial ADC | Analog Devices

AD7827BRZ-REEL7 - 8-Bit 1MSPS Serial ADC | Analog Devices

AD7827BRZ-REEL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7853LBRZ-REEL AD7827BRZ-REEL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits —
Architecture SAR (Successive Approximation) Half-Flash ADC
Number of Channels 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 100 kSPS (L grade) 1 MSPS
Conversion Time 18 us (typical) 420 ns
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VDD (single-ended, unipolar) —
Supply Voltage (VDD) 3 V to 5.5 V (single supply) —
Điện áp cung cấp 2.4 mA typ @ 5 V (100 kSPS, L grade) —
Power Dissipation 12 mW typ @ 5 V, 100 kSPS —
Data Interface Serial SPI / QSPI / MICROWIRE / 8051-compatible DSP-compatible Serial
Self-Calibration System + self-calibration on power-up (autocal) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) Commercial range
Hộp 24-pin SOIC (Wide, 0.295 inch / 7.50 mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Yes (BRZ suffix) —
Packaging Tape & Reel (REEL suffix) Tape & Reel (REEL7)
INL (max) [DATA_NEEDED: INL maximum] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR] —
Number of Bits — 8
Input Channels — 1
Acquisition Time — 200 ns
On-Chip Reference — 2.5 V (2% tolerance)
Điện áp cung cấp — 3 V or 5 V single supply
Track-and-Hold — On-chip
Shutdown Mode — Yes, via CONVST pin
Hộp / Vỏ — 8-SOIC (0.154", 3.90 mm width)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá