AD7853LBRZ-REEL vs AD7828KPZ-REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7853LBRZ-REEL bằng Analog Devices và AD7828KPZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7853LBRZ-REEL - 12-Bit 100kSPS SAR ADC | Analog Devices
AD7853LBRZ-REEL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7853LBRZ-REEL | AD7828KPZ-REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Độ phân giải | 12 bits | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | Half-Flash (2-step subranging) |
| Number of Channels | 1 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 kSPS (L grade) | — |
| Conversion Time | 18 us (typical) | 2.5 µs (max) per channel |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to VDD (single-ended, unipolar) | — |
| Supply Voltage (VDD) | 3 V to 5.5 V (single supply) | — |
| Điện áp cung cấp | 2.4 mA typ @ 5 V (100 kSPS, L grade) | — |
| Power Dissipation | 12 mW typ @ 5 V, 100 kSPS | — |
| Data Interface | Serial SPI / QSPI / MICROWIRE / 8051-compatible | Parallel |
| Self-Calibration | System + self-calibration on power-up (autocal) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | 0°C to +70°C |
| Hộp | 24-pin SOIC (Wide, 0.295 inch / 7.50 mm Width) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Yes (BRZ suffix) | — |
| Packaging | Tape & Reel (REEL suffix) | — |
| INL (max) | [DATA_NEEDED: INL maximum] | — |
| SNR | [DATA_NEEDED: SNR] | — |
| Number of Bits | — | 8 |
| Sampling Rate (Per Second) | — | 50 k (2.5 µs/channel conversion) |
| Number of Inputs | — | 8 |
| Input Type | — | Single-Ended (Pseudo-Differential option via VIN1-) |
| Hộp / Vỏ | — | 28-PLCC (J-Lead), 11.51 mm x 11.51 mm |
| Supply Voltage (Single) | — | 5 V (±5%) |
| Power Dissipation (typ) | — | 40 mW |
| Input Signal Bandwidth | — | 10 kHz full-scale per channel (built-in T/H) |
| Reference | — | Internal (2.5 V); external reference option |
| Process Technology | — | LC²MOS (Linear-Compatible CMOS) |
| Packaging (Reel) | — | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (lead-free PLCC) |